distrustfulness
distrustfulness (Noun)
Nghĩa 01
Tính không tin tưởng, thái độ hay xu hướng nghi ngờ, không tin người hoặc không tin điều gì đó.
the quality of being distrustful.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
distrustfulness (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "distrustfulness" chỉ trạng thái hoặc tính cách của việc không tin tưởng hoặc nghi ngờ người khác. Nó thể hiện sự thiếu niềm tin, có thể dẫn đến hành vi phòng ngừa hoặc tránh né các mối quan hệ xã hội. Trong tiếng Anh, "distrustfulness" thường được sử dụng trong văn cảnh mô tả tâm lý cá nhân. Cả trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng tương tự, nhưng có thể có sự khác biệt về ngữ điệu hoặc cách phát âm, đặc biệt trong các âm tiết nhấn mạnh.