Bản dịch của từ Ditching trong tiếng Việt

Ditching

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ditching(Verb)

dˈɪtʃɪŋ
dˈɪtʃɪŋ
01

Dạng hiện tại phân từ/gerund của động từ 'ditch' — diễn tả hành động bỏ rơi, bỏ lại, hoặc bỏ ngang ai/cái gì; cũng có thể nghĩa là đào mương (ít dùng).

Present participle and gerund of ditch.

Ví dụ

Dạng động từ của Ditching (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Ditch

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Ditched

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Ditched

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Ditches

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Ditching

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ