Bản dịch của từ Divest trong tiếng Việt

Divest

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Divest(Verb)

dˈaɪvəst
ˈdaɪvəst
01

Loại bỏ tài sản hoặc nghĩa vụ

Free yourself from possessions or obligations.

摆脱财产或义务的束缚

Ví dụ
02

Lấy đi của ai đó để lấy quyền sở hữu

Taking something away from someone, depriving them of ownership.

夺走某人的东西,剥夺其所有权。

Ví dụ
03

Bán toàn bộ cổ phần, đặc biệt trong bối cảnh kinh doanh

Selling off assets, especially in the context of business.

在商业环境中,迅速抛售资产尤其是为应对紧急情况时的常见策略。

Ví dụ