Bản dịch của từ Divest trong tiếng Việt

Divest

Verb

Divest Verb

/daɪvˈɛs/
/daɪvˈɛss/
01

Tước bỏ (ai đó) quyền lực, quyền hoặc tài sản

Strip someone of power rights or possessions

Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp

Ít phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp

Ít phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Divest

Không có idiom phù hợp