Bản dịch của từ Dividend limitation trong tiếng Việt

Dividend limitation

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dividend limitation(Noun)

dˈɪvɨdˌɛnd lˌɪmɨtˈeɪʃən
dˈɪvɨdˌɛnd lˌɪmɨtˈeɪʃən
01

Hạn chế về lượng cổ tức mà một công ty có thể trả cho cổ đông.

There is a restriction on the amount of dividends a company can pay to its shareholders.

公司能向股东支付的股息金额有限制。

Ví dụ
02

Giới hạn do cơ quan quản lý đặt ra về việc phân phối lợi nhuận cho các cổ đông.

There is a limit set for the distribution of profits to shareholders.

对向股东分配利润设定的法规上限。

Ví dụ
03

Điều khoản trong điều lệ công ty quy định giới hạn mức cổ tức được chi trả.

A clause in the company's regulations sets a limit on dividend payments.

公司规章中的一条规定,设有关于股息发放金额的限制。

Ví dụ