Bản dịch của từ Diving chamber trong tiếng Việt

Diving chamber

Noun [U/C] Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Diving chamber(Noun)

dˈaɪvɨŋ tʃˈeɪmbɚ
dˈaɪvɨŋ tʃˈeɪmbɚ
01

Một buồng kín được thợ lặn sử dụng để ngăn ngừa bệnh giảm áp.

A sealed chamber used by divers to prevent decompression sickness.

Ví dụ

Diving chamber(Phrase)

dˈaɪvɨŋ tʃˈeɪmbɚ
dˈaɪvɨŋ tʃˈeɪmbɚ
01

Một buồng hoặc ngăn được thợ lặn sử dụng cho các hoạt động lặn.

A chamber or compartment used by divers for diving activities.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh