Bản dịch của từ Dixy trong tiếng Việt

Dixy

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dixy(Noun)

dˈɪksi
dˈɪksi
01

(từ Anh-Ấn) dạng thay thế của “dixie” — thường chỉ tên riêng hoặc biệt danh (ví dụ tên quán, thương hiệu hoặc cách gọi thông tục).

(Anglo-Indian) Alternative form of dixie.

(英印)“dixie”的替代形式,通常指名字或昵称。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh