Bản dịch của từ Dizzying trong tiếng Việt

Dizzying

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dizzying(Adjective)

dˈɪziɪŋ
dˈɪziɪŋ
01

Gây cho người ta cảm giác chóng mặt, quay cuồng hoặc mất cân bằng khi nhìn hoặc trải nghiệm thứ gì đó.

Causing one to feel dizzy.

使人头晕的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ