dizzying
Adjective
dizzying (Adjective)
/dˈɪziɪŋ/
/dˈɪziɪŋ/
AI
Ví dụ
Tốc độ chói lọi của cập nhật trên mạng xã hội có thể làm cho người ta cảm thấy choáng váng.The dizzying pace of social media updates can be overwhelming.
Sự đa dạng chói lọi của các sự kiện xã hội ở thành phố khiến cô ấy thở hổn hển.The dizzying array of social events in the city left her breathless.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "dizzying" là tính từ trong tiếng Anh, mang nghĩa gây cảm giác chóng mặt hoặc choáng váng, thường ám chỉ sự thay đổi nhanh chóng hoặc quá mức trong một tình huống. Trong tiếng Anh Mỹ, từ này thường được sử dụng để mô tả cảm giác do độ cao hoặc chuyển động nhanh. Trong khi đó, tiếng Anh Anh không có sự khác biệt lớn trong việc sử dụng từ này, nhưng có thể dùng "dizzy" nhiều hơn trong tình huống nói thông thường. "Dizzying" có thể được dùng trong nhiều ngữ cảnh từ mô tả cảnh vật đến cảm xúc.