Bản dịch của từ Do a web search trong tiếng Việt

Do a web search

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Do a web search(Verb)

dˈu ə wˈɛb sɝˈtʃ
dˈu ə wˈɛb sɝˈtʃ
01

Thực hiện một cuộc tìm kiếm trên mạng Internet

To perform a search on the internet.

在网上进行搜索

Ví dụ
02

Để thực hiện một cuộc điều tra hoặc khảo sát.

To carry out a survey or investigation.

进行查询或调查

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh