Bản dịch của từ Do an exam trong tiếng Việt
Do an exam
Idiom

Do an exam(Idiom)
dˈuː ˈæn ˈɛksəm
ˈdu ˈan ˈɛksəm
01
Để làm bài kiểm tra hoặc kỳ thi
To take a test or examination
Ví dụ
Do an exam

Để làm bài kiểm tra hoặc kỳ thi
To take a test or examination