Bản dịch của từ Do one's bit trong tiếng Việt

Do one's bit

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Do one's bit(Phrase)

dˈu wˈʌnz bˈɪt
dˈu wˈʌnz bˈɪt
01

Làm phần việc, góp phần; làm phần trách nhiệm hoặc nỗ lực của mình trong một công việc chung.

To do ones share of work or effort.

尽自己的一份力

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh