Bản dịch của từ Do your own thing trong tiếng Việt
Do your own thing

Do your own thing(Verb)
Hành xử theo sở thích hoặc mong muốn của chính mình hơn là theo chuẩn mực xã hội.
Acting on personal interests or desires instead of conforming to external expectations.
按照自己的兴趣或愿望行事,而不是遵循外界的期待。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Cụm từ "do your own thing" mang ý nghĩa thực hiện những điều mà bản thân thích hoặc theo cách riêng của mình, mà không bị ràng buộc bởi sự mong đợi hay chuẩn mực xã hội. Cụm từ này chủ yếu được sử dụng trong tiếng Anh Mỹ và không có phiên bản tương đương phổ biến trong tiếng Anh Anh. Trong văn nói, cụm này thường biểu đạt sự tự do cá nhân, trong khi trong văn viết, nó có thể thể hiện một thái độ khuyến khích tự lập.
Cụm từ "do your own thing" mang ý nghĩa thực hiện những điều mà bản thân thích hoặc theo cách riêng của mình, mà không bị ràng buộc bởi sự mong đợi hay chuẩn mực xã hội. Cụm từ này chủ yếu được sử dụng trong tiếng Anh Mỹ và không có phiên bản tương đương phổ biến trong tiếng Anh Anh. Trong văn nói, cụm này thường biểu đạt sự tự do cá nhân, trong khi trong văn viết, nó có thể thể hiện một thái độ khuyến khích tự lập.
