Bản dịch của từ Do your own thing trong tiếng Việt

Do your own thing

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Do your own thing(Verb)

dˈu jˈɔɹ ˈoʊn θˈɪŋ
dˈu jˈɔɹ ˈoʊn θˈɪŋ
01

Hành xử theo sở thích hoặc mong muốn của chính mình hơn là theo chuẩn mực xã hội.

Acting on personal interests or desires instead of conforming to external expectations.

按照自己的兴趣或愿望行事,而不是遵循外界的期待。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh