Bản dịch của từ Dockside trong tiếng Việt

Dockside

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dockside(Noun)

dˈɑksaɪd
dˈɑksaɪd
01

Khu vực ngay sát bến tàu hoặc cầu cảng, nơi tàu cập và bốc dỡ hàng hóa.

The area immediately adjacent to a dock.

码头旁边的区域

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh