Anh - Việt
doff
Verb
doff (Verb)
/dˈɔf/
/dɑf/
AI
Ví dụ
Anh ấy cởi nón để thể hiện sự tôn trọng.He doffed his hat as a sign of respect.
Người đàn ông lịch sự cởi áo trước khi vào nhà.The gentleman doffed his coat before entering the house.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Doff" là một động từ trong tiếng Anh có nghĩa là bỏ đi, tháo ra hoặc cởi ra, thường được sử dụng trong ngữ cảnh liên quan đến trang phục, như "doff one's hat" (cởi mũ). Từ này chủ yếu xuất hiện trong tiếng Anh cổ điển và văn học. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này hiếm khi được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày, giữ nét nghĩa tương tự, nhưng có thể được thay thế bằng "remove" trong nhiều tình huống.