Bản dịch của từ Doff trong tiếng Việt

Doff

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Doff(Verb)

dˈɔf
dɑf
01

Lột, cởi bỏ một món quần áo (thường là mũ, áo choàng hoặc các vật đội đầu/ngoài).

Remove (an item of clothing).

脱掉衣服

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ