Bản dịch của từ Dog-lover trong tiếng Việt
Dog-lover
Noun [U/C]

Dog-lover(Noun)
dˈɒɡlʌvɐ
ˈdɑɡˌɫəvɝ
01
Người yêu chó
A dog lover
一个喜爱狗的人
Ví dụ
02
Một người đam mê chó thường xuyên tham gia các hoạt động liên quan đến chúng
A dog lover often participates in activities related to dogs.
他是个爱狗之人,经常参与与狗有关的各种活动。
Ví dụ
