Bản dịch của từ Dogfighter trong tiếng Việt

Dogfighter

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dogfighter(Noun)

dˈɔɡfˌaɪtɚ
dˈɔɡfˌaɪtɚ
01

Người tham gia vào các cuộc không chiến (dogfight) — tức là phi công hoặc chiến binh điều khiển máy bay giao chiến xảy ra giữa các máy bay trong không trung.

A person who engages in dogfights violent confrontations between aircraft.

参与空中战斗的人

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ