dogged
dogged (Verb)
Nghĩa 01 · Dạng quá khứ đơn và quá khứ phân từ của động từ 'dog' (theo nghĩa cổ hoặc ít dùng: theo dõi, bám theo ai đó). Nghĩa này không phải 'dogged' mang nghĩa tính từ ('kiên trì'); ở đây nó chỉ hành động đã xảy ra — đã theo dõi hoặc bám theo.
Dạng quá khứ đơn và quá khứ phân từ của động từ 'dog' (theo nghĩa cổ hoặc ít dùng: theo dõi, bám theo ai đó). Nghĩa này không phải 'dogged' mang nghĩa tính từ ('kiên trì'); ở đây nó chỉ hành động đã xảy ra — đã theo dõi hoặc bám theo.
simple past and past participle of dog.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của dogged (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | dog |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | dogged |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | dogged |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | dogs |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | dogging |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Tính từ "dogged" có nguồn gốc từ tiếng Anh, biểu thị tính cách kiên trì, bền bỉ và quyết tâm trong việc theo đuổi mục tiêu, ngay cả khi phải đối mặt với khó khăn. Các hình thức viết khác nhau giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ không có sự khác biệt đáng kể. Trong cả hai phiên bản, "dogged" mang nghĩa tương tự và được sử dụng trong các ngữ cảnh thể hiện sự kiên trì trong công việc hoặc cuộc sống. Tuy nhiên, phát âm có thể có sự khác biệt nhẹ, với trọng âm trong tiếng Anh Anh thường được nhấn mạnh hơn.