Anh - Việt

Bản dịch của từ Dogged trong tiếng Việt

dogged

Verb

dogged (Verb)

/dˈɔgd/
/dˈɑgɪd/
AI

Nghĩa 01 · Dạng quá khứ đơn và quá khứ phân từ của động từ 'dog' (theo nghĩa cổ hoặc ít dùng: theo dõi, bám theo ai đó). Nghĩa này không phải 'dogged' mang nghĩa tính từ ('kiên trì'); ở đây nó chỉ hành động đã xảy ra — đã theo dõi hoặc bám theo.

Dạng quá khứ đơn và quá khứ phân từ của động từ 'dog' (theo nghĩa cổ hoặc ít dùng: theo dõi, bám theo ai đó). Nghĩa này không phải 'dogged' mang nghĩa tính từ ('kiên trì'); ở đây nó chỉ hành động đã xảy ra — đã theo dõi hoặc bám theo.

simple past and past participle of dog.

Ví dụ
Cô ấy kiên trì theo đuổi ước mơ trở thành một giám khảo IELTS.She doggedly pursued her dream of becoming an IELTS examiner.
Anh ấy không từ bỏ mặc dù phải đối mặt với sự phê bình không khoan nhượng trong bài thi nói.He didn't give up despite facing dogged criticism in the speaking test.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của dogged (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

dog

V2

Quá khứ đơn

Past simple

dogged

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

dogged

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

dogs

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

dogging

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh