Bản dịch của từ Dogged trong tiếng Việt

Dogged

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dogged(Verb)

dˈɔgd
dˈɑgɪd
01

Dạng quá khứ đơn và quá khứ phân từ của động từ 'dog' (theo nghĩa cổ hoặc ít dùng: theo dõi, bám theo ai đó). Nghĩa này không phải 'dogged' mang nghĩa tính từ ('kiên trì'); ở đây nó chỉ hành động đã xảy ra — đã theo dõi hoặc bám theo.

Simple past and past participle of dog.

Ví dụ

Dạng động từ của Dogged (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Dog

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Dogged

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Dogged

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Dogs

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Dogging

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ