dogmatic
dogmatic (Adjective)
Nghĩa 01
Có xu hướng khẳng định nguyên tắc hoặc quan điểm của mình là đúng không thể bàn cãi; cứng nhắc, bảo thủ trong cách áp đặt ý kiến.
Inclined to lay down principles as undeniably true.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của dogmatic (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
dogmatic giáo điều | more dogmatic giáo điều hơn | most dogmatic giáo điều nhất |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "dogmatic" xuất phát từ tiếng Hy Lạp "dogma", có nghĩa là một niềm tin hoặc học thuyết được xem là không thể nghi ngờ. Trong tiếng Anh, "dogmatic" được sử dụng để mô tả một thái độ cứng nhắc, khăng khăng áp đặt quan điểm cá nhân mà không hề xem xét đến lập luận trái chiều. Cả tiếng Anh Mỹ và Anh đều sử dụng từ này tương tự nhau, tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, từ "dogmatic" có thể được dùng trong các bối cảnh học thuật hơn.