Anh - Việt

Bản dịch của từ Dogmatic trong tiếng Việt

dogmatic

Adjective

dogmatic (Adjective)

/dɔgmˈæɾɪk/
/dɑgmˈæɾɪk/
AI

Nghĩa 01

Có xu hướng khẳng định nguyên tắc hoặc quan điểm của mình là đúng không thể bàn cãi; cứng nhắc, bảo thủ trong cách áp đặt ý kiến.

Inclined to lay down principles as undeniably true.

Ví dụ
Niềm tin cứng đầu của cô ấy thường dẫn đến các cuộc tranh luận khốc liệt giữa bạn bè.Her dogmatic beliefs often led to heated debates among friends.
Cách tiếp cận cứng đầu đã làm trì hoãn tiến triển trong phong trào cải cách xã hội.The dogmatic approach hindered progress in the social reform movement.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng tính từ của dogmatic (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

dogmatic

giáo điều

more dogmatic

giáo điều hơn

most dogmatic

giáo điều nhất

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh