dogmatist
dogmatist (Noun)
Nghĩa 01
Một người khăng khăng, cứng nhắc trong việc bày tỏ niềm tin hay quan điểm của mình, thường tỏ ra chắc chắn và kiên quyết như thể những điều đó là sự thật tuyệt đối, không chấp nhận ý kiến trái ngược.
a person who strongly and arrogantly expresses their beliefs as if they were facts.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "dogmatist" chỉ về một người có quan điểm cứng nhắc, thường là trong các lĩnh vực triết học, tôn giáo hoặc chính trị, không sẵn sàng xem xét hoặc chấp nhận các ý kiến trái ngược. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh và Mỹ về cách sử dụng. Cả hai đều sử dụng "dogmatist" để chỉ những người bảo thủ trong tư tưởng. Tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau nhẹ, với ngữ điệu và nhấn âm khác nhau trong mỗi hệ thống ngôn ngữ.