dogmatize
dogmatize (Verb)
Nghĩa 01
Trình bày hoặc khẳng định một điều như thể đó là chân lý không thể chối cãi, cho rằng điều đó đúng tuyệt đối.
Represent as an undeniable truth.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của dogmatize (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | dogmatize |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | dogmatized |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | dogmatized |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | dogmatizes |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | dogmatizing |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "dogmatize" (động từ) có nghĩa là áp đặt một cách cứng nhắc các nguyên tắc hoặc niềm tin mà ít hoặc không có sự xem xét hay ý kiến phản biện. Từ này thường được dùng trong bối cảnh triết học hoặc tôn giáo để chỉ sự thúc đẩy những quan điểm cố định. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cách viết và phát âm gần như giống nhau, nhưng trong văn cảnh sử dụng, tiếng Anh Anh có thể nhấn mạnh tính truyền thống hơn so với tiếng Anh Mỹ, nơi thường có xu hướng tiếp biến và chấp nhận ý kiến đa dạng hơn.