Bản dịch của từ Dogmatize trong tiếng Việt

Dogmatize

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dogmatize(Verb)

dˈɑgmətaɪz
dˈɑgmətaɪz
01

Trình bày hoặc khẳng định một điều như thể đó là chân lý không thể chối cãi, cho rằng điều đó đúng tuyệt đối.

Represent as an undeniable truth.

把某事视为不可否认的真理

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Dogmatize (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Dogmatize

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Dogmatized

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Dogmatized

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Dogmatizes

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Dogmatizing

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ