Bản dịch của từ Dogmatize trong tiếng Việt
Dogmatize

Dogmatize(Verb)
Trình bày hoặc khẳng định một điều như thể đó là chân lý không thể chối cãi, cho rằng điều đó đúng tuyệt đối.
Represent as an undeniable truth.
把某事视为不可否认的真理
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng động từ của Dogmatize (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Dogmatize |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Dogmatized |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Dogmatized |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Dogmatizes |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Dogmatizing |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "dogmatize" (động từ) có nghĩa là áp đặt một cách cứng nhắc các nguyên tắc hoặc niềm tin mà ít hoặc không có sự xem xét hay ý kiến phản biện. Từ này thường được dùng trong bối cảnh triết học hoặc tôn giáo để chỉ sự thúc đẩy những quan điểm cố định. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cách viết và phát âm gần như giống nhau, nhưng trong văn cảnh sử dụng, tiếng Anh Anh có thể nhấn mạnh tính truyền thống hơn so với tiếng Anh Mỹ, nơi thường có xu hướng tiếp biến và chấp nhận ý kiến đa dạng hơn.
Từ "dogmatize" có nguồn gốc từ tiếng Latin "dogma", có nghĩa là "niềm tin" hoặc "học thuyết", xuất phát từ tiếng Hy Lạp "dogma", mang nghĩa là "điều đã được tin tưởng". Trong lịch sử, thuật ngữ này thường được dùng trong bối cảnh tôn giáo và triết học để chỉ các nguyên lý không thể tranh cãi. Hiện nay, "dogmatize" được sử dụng để chỉ việc áp đặt một cách cứng nhắc các quan điểm hay lý thuyết mà không chấp nhận sự nghi ngờ hay tranh luận.
Từ "dogmatize" ít được sử dụng trong ngữ cảnh của kỳ thi IELTS, với tần suất xuất hiện thấp trong các phần nghe, nói, đọc và viết. Tuy nhiên, trong các văn bản học thuật và triết học, từ này thường được dùng để mô tả hành động khẳng định một cách cứng nhắc các tín điều mà không chấp nhận sự phản biện. Trong ngữ cảnh xã hội, nó có thể được ứng dụng để chỉ những quan điểm cực đoan hoặc không linh hoạt trong các cuộc thảo luận chính trị hoặc tôn giáo.
Họ từ
Từ "dogmatize" (động từ) có nghĩa là áp đặt một cách cứng nhắc các nguyên tắc hoặc niềm tin mà ít hoặc không có sự xem xét hay ý kiến phản biện. Từ này thường được dùng trong bối cảnh triết học hoặc tôn giáo để chỉ sự thúc đẩy những quan điểm cố định. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cách viết và phát âm gần như giống nhau, nhưng trong văn cảnh sử dụng, tiếng Anh Anh có thể nhấn mạnh tính truyền thống hơn so với tiếng Anh Mỹ, nơi thường có xu hướng tiếp biến và chấp nhận ý kiến đa dạng hơn.
Từ "dogmatize" có nguồn gốc từ tiếng Latin "dogma", có nghĩa là "niềm tin" hoặc "học thuyết", xuất phát từ tiếng Hy Lạp "dogma", mang nghĩa là "điều đã được tin tưởng". Trong lịch sử, thuật ngữ này thường được dùng trong bối cảnh tôn giáo và triết học để chỉ các nguyên lý không thể tranh cãi. Hiện nay, "dogmatize" được sử dụng để chỉ việc áp đặt một cách cứng nhắc các quan điểm hay lý thuyết mà không chấp nhận sự nghi ngờ hay tranh luận.
Từ "dogmatize" ít được sử dụng trong ngữ cảnh của kỳ thi IELTS, với tần suất xuất hiện thấp trong các phần nghe, nói, đọc và viết. Tuy nhiên, trong các văn bản học thuật và triết học, từ này thường được dùng để mô tả hành động khẳng định một cách cứng nhắc các tín điều mà không chấp nhận sự phản biện. Trong ngữ cảnh xã hội, nó có thể được ứng dụng để chỉ những quan điểm cực đoan hoặc không linh hoạt trong các cuộc thảo luận chính trị hoặc tôn giáo.
