Bản dịch của từ Domestically trong tiếng Việt
Domestically

Domestically (Adverb)
She advocated for domestically sourced products at the social event.
Cô ủng hộ các sản phẩm có nguồn gốc trong nước tại sự kiện xã hội.
The government implemented policies to boost domestically produced goods.
Chính phủ thực hiện các chính sách nhằm thúc đẩy hàng hóa sản xuất trong nước.
The company focused on selling domestically made clothing items at the fair.
Công ty tập trung bán các mặt hàng quần áo sản xuất trong nước tại hội chợ.
Dạng trạng từ của Domestically (Adverb)
Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
---|---|---|
Domestically Trong nước | More domestically gia nhập nội địa nhiều hơn | Most domestically Trong nước nhiều nhất |
Họ từ
Từ "domestically" là một trạng từ trong tiếng Anh, có nghĩa là "trong nước" hoặc "trong nội bộ". Nó được sử dụng để chỉ các vấn đề, hoạt động hoặc sự kiện diễn ra bên trong một quốc gia, khác với "quốc tế" hay "ngoại thương". Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này không có sự khác biệt rõ rệt về cách phát âm hoặc cách viết. Tuy nhiên, ngữ cảnh sử dụng có thể thay đổi tùy theo chủ đề xã hội, kinh tế hoặc chính trị, tùy thuộc vào vùng miền.
Từ "domestically" bắt nguồn từ tiếng Latinh "domesticus", có nghĩa là "thuộc về nhà" hoặc "nơi ở". Từ này được hình thành từ "domus", nghĩa là "ngôi nhà". Trong ngữ cảnh hiện đại, "domestically" thường chỉ các hoạt động, chính sách hoặc vấn đề trong phạm vi quốc gia, đối lập với "quốc tế". Sự chuyển biến ý nghĩa này phản ánh mối liên hệ giữa không gian sinh sống và việc quản lý các hoạt động trong nội bộ một quốc gia.
Từ "domestically" thường xuyên xuất hiện trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt là trong các chủ đề liên quan đến kinh tế, xã hội và chính trị. Trong bài thi Nghe và Đọc, từ này thường được sử dụng để chỉ những hoạt động trong nước, như thị trường nội địa hay chính sách trong nước. Ngoài ra, trong các văn bản học thuật và báo cáo nghiên cứu, “domestically” cũng được dùng để phân tích các vấn đề nội bộ và so sánh với bối cảnh quốc tế.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Từ trái nghĩa (Antonym)
Tần suất xuất hiện
Tài liệu trích dẫn có chứa từ



