domestically
Adverb
domestically (Adverb)
/dəmˈɛstɪkli/
/dəmˈɛstɪkli/
AI
Ví dụ
Cô ủng hộ các sản phẩm có nguồn gốc trong nước tại sự kiện xã hội.She advocated for domestically sourced products at the social event.
Chính phủ thực hiện các chính sách nhằm thúc đẩy hàng hóa sản xuất trong nước.The government implemented policies to boost domestically produced goods.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng trạng từ của domestically (Adverb)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
domestically trong nước | more domestically gia nhập nội địa nhiều hơn | most domestically trong nước nhiều nhất |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "domestically" là một trạng từ trong tiếng Anh, có nghĩa là "trong nước" hoặc "trong nội bộ". Nó được sử dụng để chỉ các vấn đề, hoạt động hoặc sự kiện diễn ra bên trong một quốc gia, khác với "quốc tế" hay "ngoại thương". Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này không có sự khác biệt rõ rệt về cách phát âm hoặc cách viết. Tuy nhiên, ngữ cảnh sử dụng có thể thay đổi tùy theo chủ đề xã hội, kinh tế hoặc chính trị, tùy thuộc vào vùng miền.