Bản dịch của từ Doorknob trong tiếng Việt

Doorknob

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Doorknob(Noun)

dˈuɹnɑb
dˈoʊɹnɑb
01

Quả nắm cửa — một bộ phận gắn trên cửa, thường là hình tròn hoặc tay cầm, xoay hoặc vặn để mở chốt khóa và mở cửa.

A handle on a door that is turned to release the latch.

Ví dụ

Dạng danh từ của Doorknob (Noun)

SingularPlural

Doorknob

Doorknobs

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ