Bản dịch của từ Dosshouse trong tiếng Việt

Dosshouse

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dosshouse(Noun)

ˈdɒshaʊs
ˈdɑsˌhaʊs
01

Một nhà trọ giá rẻ dành cho người vô gia cư và người lang thang.

A cheap lodging house for homeless people and tramps.

Ví dụ