Bản dịch của từ Dot matrix printer trong tiếng Việt

Dot matrix printer

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dot matrix printer(Noun)

dˈɑt mˈeɪtɹɨks pɹˈɪntɚ
dˈɑt mˈeɪtɹɨks pɹˈɪntɚ
01

Máy in điểm (máy in ma trận chấm): loại máy in tạo chữ, số và hình ảnh bằng cách ghép nhiều chấm nhỏ lại với nhau để hiện nội dung trên giấy.

A printer that forms images of letters numbers etc from a number of tiny dots.

点阵打印机:由多个小点组成图像的打印机。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh