Bản dịch của từ Double barreled trong tiếng Việt

Double barreled

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Double barreled(Adjective)

dˈʌbəl bˈæɹəld
dˈʌbəl bˈæɹəld
01

Có hai nòng đặt cạnh nhau (thường dùng để mô tả súng có hai nòng song song).

Having two barrels mounted side by side as on a gun.

双管的,双枪的

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh