Bản dịch của từ Double check trong tiếng Việt

Double check

Verb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Double check(Verb)

dˈʌbl̩ tʃɛk
dˈʌbl̩ tʃɛk
01

Làm lại hoặc kiểm tra lại một việc bằng cách thực hiện nó hai lần để chắc chắn rằng đúng hoặc không có lỗi.

To do something twice.

再次检查

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Kiểm tra lại một lần nữa để chắc chắn rằng thông tin/sự việc đúng hoặc không có sai sót

To check something again.

再检查一次

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Double check(Noun)

dˈʌbl̩ tʃɛk
dˈʌbl̩ tʃɛk
01

Một tờ chi phiếu (check) có giá trị trùng khớp với một tờ chi phiếu khác; tức là hai tờ chi phiếu giống nhau về số tiền và thông tin, dùng để đối chiếu hoặc xác nhận.

A check that matches another check.

与另一张支票相匹配的支票。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh