Bản dịch của từ Double check trong tiếng Việt
Double check

Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Thuật ngữ "double check" được sử dụng để chỉ hành động kiểm tra lại một thông tin, dữ liệu hoặc tình huống nhằm đảm bảo tính chính xác và độ tin cậy. Kiểu nói này xuất hiện phổ biến trong cả Anh-Mỹ và Anh-Anh, tuy nhiên cách viết và nghĩa sử dụng giống nhau giữa hai phiên bản này. Trong giao tiếp nói, "double check" thường được phát âm như /ˈdʌb.əl tʃek/ và không có dải nghĩa khác biệt đồng thời nhấn mạnh tầm quan trọng của việc kiểm tra kỹ lưỡng trong các lĩnh vực như khoa học và dịch vụ.
Từ "double check" có nguồn gốc từ tiếng Anh, hình thành từ cụm từ "double" (có nguồn gốc từ tiếng Latinh "duplus", nghĩa là "gấp đôi") và "check" (xuất phát từ tiếng Pháp cổ "eschec", nghĩa là "kiểm tra"). Từ thế kỷ 20, cụm từ này được sử dụng để chỉ hành động kiểm tra lại thông tin hoặc dữ liệu để đảm bảo độ chính xác. Ý nghĩa hiện tại phản ánh tính cần thiết trong các lĩnh vực yêu cầu độ tin cậy cao, như ngành khoa học và kinh doanh.
Cụm từ "double check" thường xuyên xuất hiện trong tất cả bốn thành phần của kỳ thi IELTS, đặc biệt trong phần Nghe và Đọc, nơi người học thường phải xác minh thông tin. Ngoài ra, cụm từ này cũng thường được sử dụng trong ngữ cảnh giao tiếp hàng ngày, đặc biệt là khi nhấn mạnh sự cẩn thận trong việc xác nhận thông tin, như trong quy trình làm việc hay chuẩn bị tài liệu. Đây là một thuật ngữ phổ biến trong môi trường học thuật và chuyên nghiệp.
Thuật ngữ "double check" được sử dụng để chỉ hành động kiểm tra lại một thông tin, dữ liệu hoặc tình huống nhằm đảm bảo tính chính xác và độ tin cậy. Kiểu nói này xuất hiện phổ biến trong cả Anh-Mỹ và Anh-Anh, tuy nhiên cách viết và nghĩa sử dụng giống nhau giữa hai phiên bản này. Trong giao tiếp nói, "double check" thường được phát âm như /ˈdʌb.əl tʃek/ và không có dải nghĩa khác biệt đồng thời nhấn mạnh tầm quan trọng của việc kiểm tra kỹ lưỡng trong các lĩnh vực như khoa học và dịch vụ.
Từ "double check" có nguồn gốc từ tiếng Anh, hình thành từ cụm từ "double" (có nguồn gốc từ tiếng Latinh "duplus", nghĩa là "gấp đôi") và "check" (xuất phát từ tiếng Pháp cổ "eschec", nghĩa là "kiểm tra"). Từ thế kỷ 20, cụm từ này được sử dụng để chỉ hành động kiểm tra lại thông tin hoặc dữ liệu để đảm bảo độ chính xác. Ý nghĩa hiện tại phản ánh tính cần thiết trong các lĩnh vực yêu cầu độ tin cậy cao, như ngành khoa học và kinh doanh.
Cụm từ "double check" thường xuyên xuất hiện trong tất cả bốn thành phần của kỳ thi IELTS, đặc biệt trong phần Nghe và Đọc, nơi người học thường phải xác minh thông tin. Ngoài ra, cụm từ này cũng thường được sử dụng trong ngữ cảnh giao tiếp hàng ngày, đặc biệt là khi nhấn mạnh sự cẩn thận trong việc xác nhận thông tin, như trong quy trình làm việc hay chuẩn bị tài liệu. Đây là một thuật ngữ phổ biến trong môi trường học thuật và chuyên nghiệp.
