Bản dịch của từ Double double trong tiếng Việt

Double double

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Double double(Noun)

dˈʌbəl dˈʌbəl
ˈdəbəɫ ˈdəbəɫ
01

Một số hoặc lượng gấp đôi so với một giá trị xác định

Some or double a certain amount.

是某个数值的几倍或两倍

Ví dụ
02

Một phần hai lần so với bình thường

Half of something doubled

双份的某物

Ví dụ
03

Thuật ngữ dùng trong nhiều trò chơi để biểu thị thành công

A term used in many games to refer to success.

在许多游戏中,常用一个术语来表示成功。

Ví dụ