doubted
doubted (Verb)
Nghĩa 01
Dạng quá khứ đơn và quá khứ phân từ của "doubt"; nghĩa là đã nghi ngờ, không tin tưởng hoàn toàn hoặc đặt câu hỏi về điều gì trong quá khứ.
simple past and past participle of doubt.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của doubted (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | doubt |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | doubted |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | doubted |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | doubts |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | doubting |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Doubted" là dạng quá khứ của động từ "doubt", mang nghĩa là nghi ngờ hoặc không tin tưởng vào sự thật hoặc tính xác thực của một điều gì đó. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này không có sự khác biệt về cách viết hay nghĩa, nhưng về ngữ điệu, tiếng Anh Mỹ có thể nhấn mạnh hơn vào âm đầu "d" hơn so với tiếng Anh Anh. Việc sử dụng từ này thường xuất hiện trong bối cảnh thể hiện sự không chắc chắn hoặc thiếu niềm tin.