Bản dịch của từ Doubtful results trong tiếng Việt

Doubtful results

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Doubtful results(Phrase)

dˈaʊtfəl rˈɛsʌlts
ˈdaʊtfəɫ ˈrɛsəɫts
01

Những phát hiện thiếu sự tin cậy hoặc chắc chắn

Findings of insecurity or lack of confidence

那些缺乏自信或缺乏信心的发现

Ví dụ
02

Kết quả còn chưa chắc chắn hoặc chưa rõ ràng

Unclear results or no conclusions yet

结论尚未明确或尚未得出结果

Ví dụ
03

Những kết quả khiến người ta hoài nghi hoặc do dự

The result causes doubt or hesitation.

引发怀疑或犹豫的结果

Ví dụ