Bản dịch của từ Dowager trong tiếng Việt

Dowager

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dowager(Noun)

dˈaʊədʒɚ
dˈaʊədʒəɹ
01

Một người phụ nữ lớn tuổi có địa vị xã hội cao (thường là góa hoặc là thành viên của gia đình quý tộc/có quyền thế).

An elderly woman of elevated social status.

Ví dụ

Dạng danh từ của Dowager (Noun)

SingularPlural

Dowager

Dowagers

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ