Bản dịch của từ Downcase trong tiếng Việt

Downcase

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Downcase(Verb)

dˈaʊnkˌeɪs
dˈaʊnkˌeɪs
01

Chuyển một chữ cái viết hoa thành chữ cái viết thường.

Change an uppercase letter to a lowercase one.

将大写字母变为小写字母。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh