Bản dịch của từ Downstream trong tiếng Việt

Downstream

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Downstream(Adjective)

dˈaʊnstɹˈim
dˈaʊnstɹˈim
01

Nằm hoặc di chuyển theo hướng chảy của dòng suối hoặc sông (theo phía hạ lưu).

Situated or moving in the direction in which a stream or river flows.

在河流或溪流流动的方向上

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh