Bản dịch của từ Dozy trong tiếng Việt

Dozy

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dozy(Adjective)

dˈoʊzi
doʊzi
01

Cảm thấy buồn ngủ, lờ đờ và hơi uể oải, thiếu tỉnh táo.

Feeling drowsy and lazy.

昏昏欲睡

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh