Bản dịch của từ Draw to a close trong tiếng Việt

Draw to a close

Verb Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Draw to a close(Verb)

dɹˈɔ tˈu ə klˈoʊs
dɹˈɔ tˈu ə klˈoʊs
01

Kết thúc; chấm dứt (một sự kiện, buổi họp, chuyện gì đó đang diễn ra). Dùng khi nói rằng điều gì đó sắp đi đến hồi kết hoặc đã hoàn tất.

End or conclude.

结束

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Draw to a close(Phrase)

dɹˈɔ tˈu ə klˈoʊs
dɹˈɔ tˈu ə klˈoʊs
01

Kết thúc; đi đến hồi kết (cái gì đó sắp chấm dứt hoặc hoàn tất).

Come to an end.

结束

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh