Bản dịch của từ Dreading trong tiếng Việt

Dreading

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dreading(Verb)

dɹˈɛdɪŋ
dɹˈɛdɪŋ
01

“Dreading” là dạng hiện tại phân từ/ danh động từ của “dread”, có nghĩa là đang cảm thấy sợ, lo lắng hoặc e ngại về điều gì sẽ xảy ra trong tương lai.

Present participle and gerund of dread.

Ví dụ

Dạng động từ của Dreading (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Dread

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Dreaded

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Dreaded

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Dreads

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Dreading

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ