dreamily
Adverb
dreamily (Adverb)
/dɹˈiməli/
/dɹˈiməli/
AI
Nghĩa 01
Một cách mơ màng, suy tư hoặc ngẩn ngơ như đang mơ; hành động/thoáng nhìn với vẻ lơ đãng, mơ mộng.
In a dreamy or reflective manner.
Ví dụ
Cô ấy nói một cách mơ màng về cộng đồng lý tưởng của mình ở San Francisco.She spoke dreamily about her ideal community in San Francisco.
Họ không thảo luận một cách mơ màng về các vấn đề xã hội trong cuộc họp.They did not dreamily discuss social issues during the meeting.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "dreamily" là trạng từ, diễn tả cách thức thực hiện một hành động trong trạng thái mơ màng, hồn nhiên hoặc không chú ý, thường phản ánh một tâm trạng mơ mộng hoặc lo âu. Không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ trong cách viết hay phát âm từ này, vì chúng đều sử dụng "dreamily" giống nhau. Tuy nhiên, ngữ cảnh sử dụng có thể khác nhau do sự khác biệt văn hóa trong thái độ đối với những trạng thái tâm lý như thế.