dreamy
dreamy (Adjective)
Nghĩa 01
Có chất lượng kỳ ảo, mơ màng hoặc như trong mơ; gợi cảm giác không thực mà dễ chịu, lãng đãng.
Having a magical or pleasantly unreal quality; dreamlike.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Thường mơ mộng, hay rê mơ hoặc thích chìm vào những suy tưởng, tưởng tượng; không tập trung vào thực tế.
Given to or indulging in daydreaming.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của dreamy (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
dreamy mơ màng | dreamier mơ màng hơn | dreamiest mơ mộng nhất |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "dreamy" thường được sử dụng để chỉ một trạng thái tinh thần mơ mộng, có phần hư ảo hoặc không rõ ràng. Trong tiếng Anh, từ này có thể đề cập đến cảnh vật hoặc con người mang lại cảm giác mơ mộng, đầy chất thơ. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "dreamy" không có sự khác biệt lớn về cách phát âm hay nghĩa. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, "dreamy" có thể mang sắc thái tích cực hơn khi chỉ sự lãng mạn trong tiếng Anh Anh.