Bản dịch của từ Dreamlike trong tiếng Việt

Dreamlike

Adjective Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dreamlike(Adjective)

dɹˈimlaɪk
dɹˈimlaɪk
01

Mang chất mơ mộng, giống như trong giấc mơ về cảm giác, cảnh tượng hoặc không khí; hơi kỳ ảo, nhẹ nhàng và không thật hoàn toàn.

Resembling a dream in quality or atmosphere.

梦幻般的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dreamlike(Adverb)

dɹˈimlaɪk
dɹˈimlaɪk
01

Một cách giống như trong giấc mơ; mang tính mơ mộng, huyền ảo, không thực tế hoặc thoáng như cảnh trong mơ.

In a way that resembles a dream.

如梦似幻

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh