Anh - Việt

Bản dịch của từ Dreamlike trong tiếng Việt

dreamlike

AdverbAdjective

dreamlike (Adverb)

/dɹˈimlaɪk/
/dɹˈimlaɪk/
AI

Nghĩa 01

một cách giống như trong giấc mơ; mang tính mơ mộng, huyền ảo, không thực tế hoặc thoáng như cảnh trong mơ.

in a way that resembles a dream.

Ví dụ
Lễ hội có bầu không khí như mơ, thu hút mọi người tham dự.The festival had a dreamlike atmosphere, captivating everyone in attendance.
Sự kiện xã hội không cảm thấy như mơ; nó khá bình thường.The social event did not feel dreamlike; it was quite ordinary.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

dreamlike (Adjective)

/dɹˈimlaɪk/
/dɹˈimlaɪk/
AI

Nghĩa 01

Mang chất mơ mộng, giống như trong giấc mơ về cảm giác, cảnh tượng hoặc không khí; hơi kỳ ảo, nhẹ nhàng và không thật hoàn toàn.

resembling a dream in quality or atmosphere.

Ví dụ
Lễ hội tạo ra bầu không khí giống như trong mơ cho tất cả người tham dự.The festival created a dreamlike atmosphere for all the attendees.
Sự kiện xã hội không giống như trong mơ; nó cảm thấy rất bình thường.The social event was not dreamlike; it felt very ordinary instead.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh