Bản dịch của từ Dreamlike trong tiếng Việt
Dreamlike

Dreamlike (Adjective)
Mang chất mơ mộng, giống như trong giấc mơ về cảm giác, cảnh tượng hoặc không khí; hơi kỳ ảo, nhẹ nhàng và không thật hoàn toàn.
Resembling a dream in quality or atmosphere.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dreamlike (Adverb)
Một cách giống như trong giấc mơ; mang tính mơ mộng, huyền ảo, không thực tế hoặc thoáng như cảnh trong mơ.
In a way that resembles a dream.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Tính từ "dreamlike" chỉ trạng thái hoặc đặc điểm mang tính chất mơ mộng, huyền ảo, tương tự như trong giấc mơ. Từ này thường được sử dụng để mô tả cảm xúc, cảnh vật hoặc trải nghiệm tạo cảm giác không thực hoặc thoát ly khỏi thực tế. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, "dreamlike" được sử dụng tương tự, không có sự khác biệt đáng chú ý về dạng viết hay phát âm. Tuy nhiên, cách diễn đạt và ngữ cảnh sử dụng có thể thay đổi tùy theo văn phong của từng khu vực.
Tính từ "dreamlike" chỉ trạng thái hoặc đặc điểm mang tính chất mơ mộng, huyền ảo, tương tự như trong giấc mơ. Từ này thường được sử dụng để mô tả cảm xúc, cảnh vật hoặc trải nghiệm tạo cảm giác không thực hoặc thoát ly khỏi thực tế. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, "dreamlike" được sử dụng tương tự, không có sự khác biệt đáng chú ý về dạng viết hay phát âm. Tuy nhiên, cách diễn đạt và ngữ cảnh sử dụng có thể thay đổi tùy theo văn phong của từng khu vực.
