Bản dịch của từ Reflective trong tiếng Việt
Reflective

Reflective (Adjective)
Có khả năng phản chiếu (ánh sáng hoặc bức xạ khác); bề mặt hoặc vật thể phản phản ánh ánh sáng lại, làm cho nhìn thấy hình ảnh hoặc sáng bóng.
Providing a reflection capable of reflecting light or other radiation.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Tính từ "reflective" có nghĩa là có khả năng suy nghĩ sâu sắc hoặc tự phản ánh về bản thân, một tình huống hoặc ý tưởng. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này thường được sử dụng để mô tả các cá nhân hoặc hành động có tính chất suy tư. Mặc dù không có sự khác biệt rõ rệt trong nghĩa giữa hai biến thể ngôn ngữ, nhưng cách phát âm có thể thay đổi nhẹ, với giọng Anh thường phát âm rõ ràng hơn các âm cuối. Từ này cũng thường được dùng trong giáo dục và tâm lý học để nhấn mạnh tầm quan trọng của tư duy phản xạ trong quá trình học tập.
Họ từ
Tính từ "reflective" có nghĩa là có khả năng suy nghĩ sâu sắc hoặc tự phản ánh về bản thân, một tình huống hoặc ý tưởng. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này thường được sử dụng để mô tả các cá nhân hoặc hành động có tính chất suy tư. Mặc dù không có sự khác biệt rõ rệt trong nghĩa giữa hai biến thể ngôn ngữ, nhưng cách phát âm có thể thay đổi nhẹ, với giọng Anh thường phát âm rõ ràng hơn các âm cuối. Từ này cũng thường được dùng trong giáo dục và tâm lý học để nhấn mạnh tầm quan trọng của tư duy phản xạ trong quá trình học tập.
