Anh - Việt

Bản dịch của từ Dreaming trong tiếng Việt

dreaming

Verb

dreaming (Verb)

/dɹˈimɪŋ/
/dɹˈimɪŋ/
AI

Nghĩa 01

Dạng hiện tại phân từ và danh động từ của “dream” — diễn tả hành động mơ (khi ngủ) hoặc mơ tưởng/ước mơ (khi nghĩ đến điều mình mong muốn).

present participle and gerund of dream.

Ví dụ
Cô ấy đang mơ về việc du lịch khắp thế giới.She is dreaming of traveling the world.
Anh ấy thích mơ về thành công trong tương lai của mình.He enjoys dreaming about his future success.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của dreaming (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

dream

V2

Quá khứ đơn

Past simple

dreamt

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

dreamt

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

dreams

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

dreaming

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh