dreaming
dreaming (Verb)
Nghĩa 01
Dạng hiện tại phân từ và danh động từ của “dream” — diễn tả hành động mơ (khi ngủ) hoặc mơ tưởng/ước mơ (khi nghĩ đến điều mình mong muốn).
present participle and gerund of dream.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của dreaming (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | dream |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | dreamt |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | dreamt |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | dreams |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | dreaming |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "dreaming" là dạng gerund và phân từ hiện tại của động từ "dream", mang nghĩa là mơ ước hoặc mơ. Trong ngữ cảnh tâm lý học, "dreaming" ám chỉ quá trình tái hiện hình ảnh, cảm xúc và ý tưởng trong khi ngủ. Trong tiếng Anh Anh, từ này được sử dụng phổ biến trong cả văn viết và văn nói, giống như trong tiếng Anh Mỹ; tuy nhiên, một số ngữ cảnh có thể cho thấy sự khác biệt trong cách phát âm hoặc ngữ điệu giữa hai biến thể này.