Bản dịch của từ Dree trong tiếng Việt

Dree

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dree(Verb)

driː
drē
01

Chịu đựng (điều gì đó nặng nề hoặc gây đau đớn)

Endure (something heavy or painful)

忍受(沉重或痛苦的事)

Ví dụ