Bản dịch của từ Drempt trong tiếng Việt

Drempt

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Drempt(Verb)

dɹˈɛmpt
dɹˈɛmpt
01

Dạng viết không chuẩn của "dreamt" (quá khứ của "dream") — nghĩa là "đã mơ".

Nonstandard spelling of dreamt.

做梦的过去式

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh