Anh - Việt

Bản dịch của từ Dreamt trong tiếng Việt

dreamt

VerbAdjective

dreamt (Verb)

/dɹˈɛmt/
/dɹˈɛmt/
AI

Nghĩa 01

Dạng quá khứ và quá khứ phân từ của động từ 'dream' (mơ). Dùng để chỉ hành động mơ (trong khi ngủ) đã xảy ra trong quá khứ, ví dụ: 'He dreamt last night' = 'Anh ấy đã mơ tối qua.'

simple past and past participle of dream.

Ví dụ
Đêm qua, cô mơ được đi du lịch đến Paris.Last night, she dreamt of traveling to Paris.
Anh mơ trở thành một doanh nhân thành đạt.He dreamt of becoming a successful entrepreneur.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của dreamt (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

dream

V2

Quá khứ đơn

Past simple

dreamt

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

dreamt

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

dreams

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

dreaming

dreamt (Adjective)

/dɹˈɛmt/
/dɹˈɛmt/
AI

Nghĩa 01

Chỉ điều được tưởng tượng hoặc chỉ tồn tại trong giấc mơ; giống như trong mơ, không có thật trong thế giới thực.

Imagined or only extant in a dream or dreams.

Ví dụ
Cô đã có một cuộc gặp gỡ trong mơ với một người nổi tiếng tại bữa tiệc.She had a dreamt encounter with a celebrity at the party.
Lời cầu hôn trong mơ của anh ấy vô cùng lãng mạn.His dreamt proposal was incredibly romantic.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh