Bản dịch của từ Extant trong tiếng Việt

Extant

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Extant(Adjective)

ˈɛkstn̩t
ˈɛkstn̩t
01

Vẫn còn tồn tại; vẫn hiện hữu; chưa bị tiêu biến hoặc mất đi.

Still in existence; surviving.

仍然存在的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng tính từ của Extant (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Extant

Còn lại

-

-

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh