Anh - Việt
extant
Adjective
extant (Adjective)
/ˈɛkstn̩t/
/ˈɛkstn̩t/
AI
Ví dụ
Các quy tắc xã hội hiện hữu định hình hành vi của chúng ta ngày nay.The extant social norms shape our behavior today.
Cô ấy nghiên cứu các cấu trúc xã hội hiện còn của các nền văn minh cổ đại.She studies the extant social structures of ancient civilizations.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của extant (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
extant còn lại | - | - |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "extant" xuất phát từ tiếng Latin "extantem", có nghĩa là còn tồn tại hay hiện hữu. Trong ngữ cảnh nghiên cứu, từ này thường được sử dụng để chỉ các tài liệu, văn bản hoặc loài sinh vật vẫn còn sống sót cho đến hiện tại. Không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ trong cách viết và phát âm từ này. Tuy nhiên, "extant" thường gặp trong các bài viết học thuật liên quan đến lịch sử, khảo cổ học và sinh học.