Anh - Việt

Bản dịch của từ Extant trong tiếng Việt

extant

Adjective

extant (Adjective)

/ˈɛkstn̩t/
/ˈɛkstn̩t/
AI

Nghĩa 01 · Vẫn còn tồn tại; vẫn hiện hữu; chưa bị tiêu biến hoặc mất đi.

Vẫn còn tồn tại; vẫn hiện hữu; chưa bị tiêu biến hoặc mất đi.

Still in existence; surviving.

Ví dụ
Các quy tắc xã hội hiện hữu định hình hành vi của chúng ta ngày nay.The extant social norms shape our behavior today.
Cô ấy nghiên cứu các cấu trúc xã hội hiện còn của các nền văn minh cổ đại.She studies the extant social structures of ancient civilizations.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng tính từ của extant (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

extant

còn lại

-

-

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh