Bản dịch của từ Drift away from the norms trong tiếng Việt
Drift away from the norms
Phrase

Drift away from the norms(Phrase)
drˈɪft ˈɔːwˌeɪ frˈɒm tʰˈiː nˈɔːmz
ˈdrɪft ˈɑˌweɪ ˈfrɑm ˈθi ˈnɔrmz
01
Phải mất liên lạc với các quy tắc hoặc hướng dẫn đã đặt ra
Losing connection with established rules or principles
失去与既定规则或原则的联系
Ví dụ
02
Dần dần rời xa các tiêu chuẩn hoặc phương pháp thông thường
Gradually drifting away from conventional standards or habits
逐步摆脱传统的标准或惯例
Ví dụ
03
Trở nên ít bị ảnh hưởng bởi kỳ vọng của xã hội
Avoid being influenced by society's expectations.
逐渐摆脱社会期望的影响
Ví dụ
