Bản dịch của từ Drinkable trong tiếng Việt

Drinkable

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Drinkable(Adjective)

dɹˈɪnkəbl
dɹˈɪŋkəbl
01

Dùng để mô tả chất lỏng an toàn để uống; có thể uống được (không gây hại sức khỏe).

Of a liquid fit to drink potable.

Ví dụ

Dạng tính từ của Drinkable (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Drinkable

Có thể uống được

More drinkable

Dễ uống hơn

Most drinkable

Có thể uống được nhất

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ