Anh - Việt

Bản dịch của từ Droppings trong tiếng Việt

droppings

Noun

droppings (Noun)

/dɹˈɑpɪŋz/
/dɹˈɑpɪŋz/
AI

Nghĩa 01

Phân của một số loài động vật nhỏ như chuột, cừu, chim, côn trùng — tức là chất thải rắn mà động vật thải ra.

The excrement of certain animals such as rodents sheep birds and insects.

Ví dụ
Sự hiện diện của phân động vật trong nhà cho thấy có sự xâm nhập của loài gặm nhấm.The presence of droppings in the house indicates a rodent infestation.
Giữ cho nhà bếp sạch sẽ có thể ngăn ngừa phân chim trên mé cửa sổ.Keeping the kitchen clean can help prevent bird droppings on the windowsill.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của droppings (Noun)

SingularPlural

dropping

droppings

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh