droppings
Noun
droppings (Noun)
/dɹˈɑpɪŋz/
/dɹˈɑpɪŋz/
AI
Ví dụ
Sự hiện diện của phân động vật trong nhà cho thấy có sự xâm nhập của loài gặm nhấm.The presence of droppings in the house indicates a rodent infestation.
Giữ cho nhà bếp sạch sẽ có thể ngăn ngừa phân chim trên mé cửa sổ.Keeping the kitchen clean can help prevent bird droppings on the windowsill.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của droppings (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
dropping | droppings |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Thuật ngữ "droppings" chỉ những chất thải rắn hoặc phân của động vật, thường được sử dụng trong ngữ cảnh sinh học hoặc sinh thái để nghiên cứu các hành vi tiêu hóa và sinh thái của động vật. Từ này không có sự khác biệt về hình thức viết giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ. Tuy nhiên, trong phát âm, giọng Anh có thể khác biệt nhẹ so với giọng Mỹ. "Droppings" thường được áp dụng trong các nghiên cứu về động vật hoang dã hoặc nông nghiệp để xác định chế độ ăn uống và sức khỏe của chúng.