Anh - Việt

Bản dịch của từ Drub into trong tiếng Việt

drub into

Verb

drub into (Verb)

/dɹˈʌbɨntoʊ/
/dɹˈʌbɨntoʊ/
AI

Nghĩa 01

“drub into” trong nghĩa động từ chỉ hành động đánh hoặc đấm ai đó nhiều lần, liên tiếp — tức là tấn công bằng tay hoặc vũ lực lặp đi lặp lại.

To beat or hit repeatedly.

Ví dụ
Họ đã đánh bại đội đối thủ trong trận chung kết thứ Bảy vừa qua.They drubbed the opponent's team in the final match last Saturday.
Các nhà phê bình đã không chỉ trích bộ phim mặc dù nó bị chê.The critics did not drub the movie despite its poor reception.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh