Anh - Việt

Bản dịch của từ Drummed trong tiếng Việt

drummed

Verb

drummed (Verb)

/dɹˈʌmd/
/dɹˈʌmd/
AI

Nghĩa 01 · Dạng quá khứ đơn và quá khứ phân từ của động từ “drum” — nghĩa là đã đánh trống hoặc đã gõ/rập nhịp (bằng tay hoặc que), có thể chỉ hành động đánh nhịp lên bề mặt để tạo âm thanh hoặc làm nhịp điệu.

Dạng quá khứ đơn và quá khứ phân từ của động từ “drum” — nghĩa là đã đánh trống hoặc đã gõ/rập nhịp (bằng tay hoặc que), có thể chỉ hành động đánh nhịp lên bề mặt để tạo âm thanh hoặc làm nhịp điệu.

simple past and past participle of drum.

Ví dụ
Bọn trẻ đã gõ trên bàn trong sự kiện xã hội hôm thứ Bảy.The children drummed on tables during the social event last Saturday.
Họ đã không gõ ầm ĩ tại buổi tụ họp cộng đồng hôm qua.They did not drummed loudly at the community gathering yesterday.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của drummed (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

drum

V2

Quá khứ đơn

Past simple

drummed

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

drummed

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

drums

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

drumming

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh