drummed
drummed (Verb)
Nghĩa 01 · Dạng quá khứ đơn và quá khứ phân từ của động từ “drum” — nghĩa là đã đánh trống hoặc đã gõ/rập nhịp (bằng tay hoặc que), có thể chỉ hành động đánh nhịp lên bề mặt để tạo âm thanh hoặc làm nhịp điệu.
Dạng quá khứ đơn và quá khứ phân từ của động từ “drum” — nghĩa là đã đánh trống hoặc đã gõ/rập nhịp (bằng tay hoặc que), có thể chỉ hành động đánh nhịp lên bề mặt để tạo âm thanh hoặc làm nhịp điệu.
simple past and past participle of drum.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của drummed (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | drum |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | drummed |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | drummed |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | drums |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | drumming |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Drummed" là dạng quá khứ của động từ "drum", có nghĩa là gõ, đập (trên một bề mặt) để tạo ra âm thanh, thường dùng để miêu tả hành động đánh trống. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này không có sự khác biệt lớn về chính tả hay nghĩa. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh khẩu ngữ, "drummed up" thường chỉ hành động tạo ra, thu hút (như sự quan tâm hay tài trợ) một cách có chủ ý. Từ này mang tính hình ảnh cao, thường được sử dụng trong các ngữ cảnh âm nhạc hoặc kêu gọi hành động.