Bản dịch của từ Duck egg trong tiếng Việt

Duck egg

Noun [U/C] Noun [C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Duck egg(Noun)

dək ɛg
dək ɛg
01

Trứng vịt — quả trứng do vịt đẻ, thường được dùng làm thức ăn, nấu ăn hoặc chế biến món ăn (ví dụ luộc, chiên, làm bánh).

The egg of a duck typically used for cooking.

鸭蛋,通常用于烹饪。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Duck egg(Noun Countable)

dək ɛg
dək ɛg
01

Trứng do vịt đẻ, tức là quả trứng lấy từ con vịt (không phải trứng gà). Thường dùng để ăn hoặc chế biến món ăn.

An egg laid by a duck.

鸭蛋

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh