Bản dịch của từ Due date trong tiếng Việt

Due date

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Due date(Noun)

du deɪt
du deɪt
01

Thời hạn cuối cùng — ngày hoặc thời điểm muộn nhất mà một việc gì đó phải hoàn thành hoặc nộp.

The latest time or date by which something should be completed or submitted.

截止日期

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh